Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "double"

5 cụm động từ dùng động từ này

double back
B1

Quay đầu và quay lại theo cùng con đường bạn vừa đi.

double down
B2

Tăng cường cam kết với một hành động hoặc lập trường, đặc biệt khi chịu áp lực.

double off
C1

Một biến thể hiếm hoặc không chuẩn, có thể có nghĩa là chia sẻ không gian hoặc rời đi theo cặp.

double over
B1

Cúi gập mạnh ở thắt lưng, thường vì đau đớn, cười hoặc cú đánh vật lý.

double up
B1

Chia sẻ không gian với ai đó, cúi gập vì đau hoặc cười, hoặc tăng thứ gì đó lên gấp đôi.