Đổi hướng và đi trở lại theo cùng con đường, thường vì bạn bỏ lỡ thứ gì đó hoặc đi nhầm đường.
double back
Quay đầu và quay lại theo cùng con đường bạn vừa đi.
Quay lại theo cùng con đường bạn vừa đi, thường để sửa lỗi hoặc tránh thứ gì đó.
"double back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố ý đi lại con đường để đánh lừa kẻ đuổi theo hoặc kiểm tra sự giám sát.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gập lại chính mình — như gập đôi một tờ giấy lại trên chính nó.
Quay lại theo cùng con đường bạn vừa đi, thường để sửa lỗi hoặc tránh thứ gì đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh điều hướng, đi bộ đường dài, điều động quân sự hoặc tẩu thoát. Cũng có thể mô tả động vật hoặc người cố gắng né tránh sự đuổi bắt.
Cách chia động từ "double back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "double back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "double back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.