Xem tất cả

double back

B1

Quay đầu và quay lại theo cùng con đường bạn vừa đi.

Giải thích đơn giản

Quay lại theo cùng con đường bạn vừa đi, thường để sửa lỗi hoặc tránh thứ gì đó.

"double back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đổi hướng và đi trở lại theo cùng con đường, thường vì bạn bỏ lỡ thứ gì đó hoặc đi nhầm đường.

2

Cố ý đi lại con đường để đánh lừa kẻ đuổi theo hoặc kiểm tra sự giám sát.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gập lại chính mình — như gập đôi một tờ giấy lại trên chính nó.

Thực sự có nghĩa là

Quay lại theo cùng con đường bạn vừa đi, thường để sửa lỗi hoặc tránh thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh điều hướng, đi bộ đường dài, điều động quân sự hoặc tẩu thoát. Cũng có thể mô tả động vật hoặc người cố gắng né tránh sự đuổi bắt.

Cách chia động từ "double back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
double back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
doubles back
he/she/it
Quá khứ đơn
doubled back
yesterday
Quá khứ phân từ
doubled back
have + pp
Dạng -ing
doubling back
tiếp diễn

Nghe "double back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "double back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.