Xem tất cả

double down

B2

Tăng cường cam kết với một hành động hoặc lập trường, đặc biệt khi chịu áp lực.

Giải thích đơn giản

Cố gắng hơn hoặc cam kết mạnh mẽ hơn với thứ gì đó bạn đang làm, ngay cả khi người khác bảo bạn dừng.

"double down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong cờ bạc (đặc biệt bài xì dách), nhân đôi cược ban đầu sau khi nhìn lá bài đầu, đổi lấy chỉ một lá bài nữa.

2

Tăng cường cam kết với chiến lược, niềm tin hoặc hành động, đặc biệt khi đối mặt với chỉ trích hoặc khó khăn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trong bài xì dách: nhân đôi cược ban đầu sau khi nhìn lá bài đầu tiên, đổi lấy chỉ một lá bài nữa.

Thực sự có nghĩa là

Cố gắng hơn hoặc cam kết mạnh mẽ hơn với thứ gì đó bạn đang làm, ngay cả khi người khác bảo bạn dừng.

Mẹo sử dụng

Ban đầu từ bài xì dách (trò chơi bài), nơi người chơi nhân đôi cược sau khi nhìn lá bài đầu tiên. Nay được dùng rộng rãi trong chính trị, kinh doanh và báo chí. Rất phổ biến trong truyền thông Mỹ.

Cách chia động từ "double down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
double down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
doubles down
he/she/it
Quá khứ đơn
doubled down
yesterday
Quá khứ phân từ
doubled down
have + pp
Dạng -ing
doubling down
tiếp diễn

Nghe "double down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "double down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.