Xem tất cả

marginalize out

C1

Có hệ thống loại trừ hoặc đẩy người hay nhóm người ra rìa của xã hội, tổ chức hoặc một quá trình cho đến khi họ gần như bị loại hẳn.

Giải thích đơn giản

Từ từ đẩy một người hoặc nhóm ra ngoài bằng cách coi họ là không quan trọng.

"marginalize out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Có hệ thống loại một người hoặc nhóm ra khỏi sự tham gia hay ảnh hưởng cho đến khi họ thực sự bị loại bỏ.

Mẹo sử dụng

Không phải mục từ tiêu chuẩn trong từ điển như một cụm động từ cố định; riêng 'marginalize' phổ biến hơn nhiều. 'Marginalize out' thỉnh thoảng xuất hiện trong diễn ngôn xã hội học và tổ chức để nhấn mạnh kết quả cuối cùng của sự loại trừ.

Cách chia động từ "marginalize out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
marginalize out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
marginalizes out
he/she/it
Quá khứ đơn
marginalized out
yesterday
Quá khứ phân từ
marginalized out
have + pp
Dạng -ing
marginalizing out
tiếp diễn

Nghe "marginalize out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "marginalize out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.