Bịa ra một câu chuyện, lý do hoặc lời nói dối, nhất là để lừa ai đó.
make up
Bịa ra một câu chuyện hay lý do; làm lành sau khi cãi nhau; tạo thành một tổng thể; hoặc trang điểm.
Bịa điều không thật; ngừng cãi nhau với ai; tạo thành một tổng số; trang điểm.
"make up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm hòa sau một cuộc cãi vã và quay lại quan hệ thân thiện.
Tạo thành một tổng thể hoặc một tỉ lệ phần trăm nào đó.
Trang điểm lên mặt.
Cực kỳ thông dụng và có nhiều nghĩa. Nghĩa 'tạo thành' thường gặp trong câu như 'women make up 50% of the workforce'. Nghĩa về mỹ phẩm còn dùng ở dạng danh từ 'make-up', không chỉ là động từ.
Cách chia động từ "make up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "make up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "make up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.