Xem tất cả

make up

A2

Bịa ra một câu chuyện hay lý do; làm lành sau khi cãi nhau; tạo thành một tổng thể; hoặc trang điểm.

Giải thích đơn giản

Bịa điều không thật; ngừng cãi nhau với ai; tạo thành một tổng số; trang điểm.

"make up" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bịa ra một câu chuyện, lý do hoặc lời nói dối, nhất là để lừa ai đó.

2

Làm hòa sau một cuộc cãi vã và quay lại quan hệ thân thiện.

3

Tạo thành một tổng thể hoặc một tỉ lệ phần trăm nào đó.

4

Trang điểm lên mặt.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ thông dụng và có nhiều nghĩa. Nghĩa 'tạo thành' thường gặp trong câu như 'women make up 50% of the workforce'. Nghĩa về mỹ phẩm còn dùng ở dạng danh từ 'make-up', không chỉ là động từ.

Cách chia động từ "make up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
make up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
makes up
he/she/it
Quá khứ đơn
made up
yesterday
Quá khứ phân từ
made up
have + pp
Dạng -ing
making up
tiếp diễn

Nghe "make up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "make up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.