Cho ai đó thứ gì mà không lấy tiền.
give away
Cho ai đó thứ gì miễn phí, vô tình tiết lộ bí mật, hoặc dắt cô dâu trong lễ cưới.
Cho thứ gì đó miễn phí, lỡ tiết lộ bí mật, hoặc đi cùng cô dâu tới bàn thờ.
"give away" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vô tình làm lộ một bí mật, bất ngờ, hoặc thông tin.
Dắt cô dâu vào lễ đường và chính thức trao cô cho chú rể trong lễ cưới.
Làm lộ người hoặc điều lẽ ra phải được giữ kín.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho một thứ gì đó rồi để nó rời khỏi mình; nghĩa này khá rõ với nghĩa 'tặng miễn phí'.
Cho thứ gì đó miễn phí, lỡ tiết lộ bí mật, hoặc đi cùng cô dâu tới bàn thờ.
Là một phrasal verb rất linh hoạt. Nghĩa 'tiết lộ bí mật' thường dùng với 'the ending,' 'the surprise,' hoặc 'the plot.' Trong nghĩa lễ cưới, theo truyền thống cha cô dâu sẽ dắt cô dâu, dù lễ cưới hiện đại có thể khác. Phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ.
Cách chia động từ "give away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "give away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "give away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.