Phân phối các vật phẩm, đặc biệt là bài, cho một nhóm người.
deal out
Phân phối thứ gì đó cho nhiều người, hoặc áp đặt thứ gì đó như hình phạt.
Đưa các thứ ra cho một nhóm người, như chia bài trong trò chơi, hoặc đưa hình phạt cho ai đó.
"deal out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Áp đặt hoặc gây ra thứ gì đó, đặc biệt là hình phạt hoặc thiệt hại, cho ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gửi thứ gì đó ra bên ngoài bằng cách deal/phân phối nó.
Đưa các thứ ra cho một nhóm người, như chia bài trong trò chơi, hoặc đưa hình phạt cho ai đó.
Dùng trong cả ngữ cảnh đen (trò chơi bài) lẫn bóng (giao hình phạt hoặc công lý). Cách dùng bóng thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
Cách chia động từ "deal out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "deal out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "deal out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.