Lấy một vật ra khỏi hộp, túi hoặc một nơi nào đó.
take out
Lấy thứ gì đó ra khỏi một chỗ, đưa ai đó đi chơi như một buổi hẹn, làm thủ tục để có thứ gì đó, hoặc tiêu diệt mục tiêu.
Lấy thứ gì đó ra, đưa ai đó đi chơi, hoặc loại bỏ thứ gì đó.
"take out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đưa ai đó đến nhà hàng, buổi diễn hoặc sự kiện xã hội, thường là để đãi họ.
Chính thức làm thủ tục để có một thứ gì đó, như khoản vay, hợp đồng bảo hiểm hoặc gói đăng ký.
Phá hủy, giết hoặc vô hiệu hóa một mục tiêu, thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc tội phạm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Lấy một vật ra khỏi bên trong một đồ chứa hoặc không gian.
Lấy thứ gì đó ra, đưa ai đó đi chơi, hoặc loại bỏ thứ gì đó.
Rất đa dụng. 'Take someone out' để đi hẹn hò rất phổ biến trong văn nói thân mật. Nghĩa quân sự hoặc hành động ('take out a target') thường gặp trong phim và báo chí. 'Take out a loan' là từ vựng tài chính thông dụng.
Cách chia động từ "take out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "take out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "take out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.