Hoàn toàn ủng hộ một người, ý tưởng hoặc mục tiêu.
get behind
Nhiệt tình ủng hộ ai đó hay điều gì đó, hoặc bị chậm tiến độ.
Ủng hộ hết mình cho điều gì đó, hoặc bị chậm công việc hay thanh toán.
"get behind" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bị chậm công việc, thanh toán hoặc tiến độ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển ra phía sau một thứ gì đó - nghĩa "ủng hộ" gợi hình ảnh đẩy nó tiến lên từ phía sau.
Ủng hộ hết mình cho điều gì đó, hoặc bị chậm công việc hay thanh toán.
Nghĩa "ủng hộ" ("get behind a candidate") phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhất là trong chính trị. Nghĩa "bị chậm" thì dùng phổ biến ở mọi nơi.
Cách chia động từ "get behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "get behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.