Xem tất cả

get behind

B1

Nhiệt tình ủng hộ ai đó hay điều gì đó, hoặc bị chậm tiến độ.

Giải thích đơn giản

Ủng hộ hết mình cho điều gì đó, hoặc bị chậm công việc hay thanh toán.

"get behind" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hoàn toàn ủng hộ một người, ý tưởng hoặc mục tiêu.

2

Bị chậm công việc, thanh toán hoặc tiến độ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Di chuyển ra phía sau một thứ gì đó - nghĩa "ủng hộ" gợi hình ảnh đẩy nó tiến lên từ phía sau.

Thực sự có nghĩa là

Ủng hộ hết mình cho điều gì đó, hoặc bị chậm công việc hay thanh toán.

Mẹo sử dụng

Nghĩa "ủng hộ" ("get behind a candidate") phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhất là trong chính trị. Nghĩa "bị chậm" thì dùng phổ biến ở mọi nơi.

Cách chia động từ "get behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
get behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets behind
he/she/it
Quá khứ đơn
got behind
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten behind
have + pp
Dạng -ing
getting behind
tiếp diễn

Nghe "get behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "get behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.