Là tài sản hay quyền sở hữu của ai đó.
belong to
Là tài sản của ai đó, hoặc là thành viên của một nhóm hay tổ chức.
Là của ai đó, hoặc là một phần của nhóm hay tổ chức.
"belong to" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Là thành viên của một nhóm, tổ chức hay cộng đồng.
To feel that you are in the right place or accepted within a group; to feel a sense of connection
Một trong những cụm động từ cơ bản và phổ biến nhất. Không bao giờ dùng ở thì tiếp diễn. Dùng cho cả quyền sở hữu ('This belongs to me') và tư cách thành viên ('She belongs to a club').
Cách chia động từ "belong to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "belong to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "belong to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.