1
Kết hôn với người không thuộc cộng đồng tôn giáo, sắc tộc hoặc văn hóa của mình.
Kết hôn với người ở ngoài cộng đồng, tôn giáo hoặc nhóm xã hội của mình.
Kết hôn với người thuộc tôn giáo, văn hóa hoặc nhóm khác với bạn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Kết hôn với người không thuộc cộng đồng tôn giáo, sắc tộc hoặc văn hóa của mình.
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh xã hội học, nhân học và tôn giáo. Mô tả hôn nhân ngoại nhóm. Ít phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "marry out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.