Xem tất cả

marry out

C1

Kết hôn với người ở ngoài cộng đồng, tôn giáo hoặc nhóm xã hội của mình.

Giải thích đơn giản

Kết hôn với người thuộc tôn giáo, văn hóa hoặc nhóm khác với bạn.

"marry out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Kết hôn với người không thuộc cộng đồng tôn giáo, sắc tộc hoặc văn hóa của mình.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh xã hội học, nhân học và tôn giáo. Mô tả hôn nhân ngoại nhóm. Ít phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "marry out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
marry out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
marries out
he/she/it
Quá khứ đơn
married out
yesterday
Quá khứ phân từ
married out
have + pp
Dạng -ing
marrying out
tiếp diễn

Nghe "marry out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "marry out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.