Xem tất cả

rally around

B1

Cùng nhau tập hợp để ủng hộ một người đang gặp khó khăn hoặc thử thách.

Giải thích đơn giản

Khi nhiều người cùng hợp lại để giúp hoặc ủng hộ một người đang trải qua thời gian khó khăn.

"rally around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cùng tụ lại thành một nhóm để hỗ trợ một người đang gặp khó khăn hoặc khủng hoảng.

2

Đoàn kết để ủng hộ một mục tiêu, lãnh đạo hoặc ý tưởng, nhất là trong thời điểm xung đột.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mọi người tập trung quanh một điểm trung tâm — hình ảnh quân lính tụ lại.

Thực sự có nghĩa là

Khi nhiều người cùng hợp lại để giúp hoặc ủng hộ một người đang trải qua thời gian khó khăn.

Mẹo sử dụng

Có thể dùng có tân ngữ hoặc không: 'Everyone rallied around' hoặc 'Everyone rallied around her'. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, như ủng hộ một lãnh đạo, hoặc trong khủng hoảng cá nhân. Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ; trong tiếng Anh Anh thường dùng 'rally round'.

Cách chia động từ "rally around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
rally around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
rallies around
he/she/it
Quá khứ đơn
rallied around
yesterday
Quá khứ phân từ
rallied around
have + pp
Dạng -ing
rallying around
tiếp diễn

Nghe "rally around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "rally around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.