Cùng tụ lại thành một nhóm để hỗ trợ một người đang gặp khó khăn hoặc khủng hoảng.
rally around
Cùng nhau tập hợp để ủng hộ một người đang gặp khó khăn hoặc thử thách.
Khi nhiều người cùng hợp lại để giúp hoặc ủng hộ một người đang trải qua thời gian khó khăn.
"rally around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đoàn kết để ủng hộ một mục tiêu, lãnh đạo hoặc ý tưởng, nhất là trong thời điểm xung đột.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mọi người tập trung quanh một điểm trung tâm — hình ảnh quân lính tụ lại.
Khi nhiều người cùng hợp lại để giúp hoặc ủng hộ một người đang trải qua thời gian khó khăn.
Có thể dùng có tân ngữ hoặc không: 'Everyone rallied around' hoặc 'Everyone rallied around her'. Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, như ủng hộ một lãnh đạo, hoặc trong khủng hoảng cá nhân. Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ; trong tiếng Anh Anh thường dùng 'rally round'.
Cách chia động từ "rally around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rally around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rally around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.