1
Làm cho thứ gì đó trở nên lộ liễu về tình dục hoặc thô tục về giọng điệu hay nội dung.
Trở nên mang tính tình dục lộ liễu, thô tục, hoặc thêm nội dung kiểu đó vào thứ gì đó.
Làm cho thứ gì đó trở nên tục hoặc gợi dục.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho thứ gì đó trở nên lộ liễu về tình dục hoặc thô tục về giọng điệu hay nội dung.
Cư xử theo cách thô tục hoặc lộ liễu về tình dục.
Tiếng lóng Mỹ rất thân mật. Hiếm gặp trong tiếng Anh viết chuẩn. Chủ yếu dùng trong lời nói thoải mái, đời thường. Có thể là ngoại động từ ('raunch something out') hoặc nội động từ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "raunch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.