Làm cho thứ gì đó trở nên lộ liễu về tình dục hoặc thô tục về giọng điệu hay nội dung.
raunch out
C1
Trở nên mang tính tình dục lộ liễu, thô tục, hoặc thêm nội dung kiểu đó vào thứ gì đó.
Giải thích đơn giản
Làm cho thứ gì đó trở nên tục hoặc gợi dục.
"raunch out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Cư xử theo cách thô tục hoặc lộ liễu về tình dục.
Mẹo sử dụng
Tiếng lóng Mỹ rất thân mật. Hiếm gặp trong tiếng Anh viết chuẩn. Chủ yếu dùng trong lời nói thoải mái, đời thường. Có thể là ngoại động từ ('raunch something out') hoặc nội động từ.
Cách chia động từ "raunch out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
raunch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
raunches out
he/she/it
Quá khứ đơn
raunched out
yesterday
Quá khứ phân từ
raunched out
have + pp
Dạng -ing
raunching out
tiếp diễn
Nghe "raunch out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "raunch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.