Xem tất cả

throw oneself behind

C1

Dồn toàn bộ sự ủng hộ cá nhân và nhiệt tình của mình vào một mục tiêu, chiến dịch, con người, hoặc nỗ lực.

Giải thích đơn giản

Dùng tất cả năng lượng và sự ủng hộ của mình để giúp ai đó hoặc điều gì đó thành công.

"throw oneself behind" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Ủng hộ nhiệt tình và gắn bó với một mục tiêu, chiến dịch, hoặc con người.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt toàn bộ sức nặng cơ thể mình phía sau một thứ để đẩy nó tiến lên.

Thực sự có nghĩa là

Dùng tất cả năng lượng và sự ủng hộ của mình để giúp ai đó hoặc điều gì đó thành công.

Mẹo sử dụng

Luôn dùng ở dạng phản thân. Thường gặp trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc tổ chức. Hàm ý sự ủng hộ chủ động, hết lòng, chứ không chỉ ủng hộ thụ động.

Cách chia động từ "throw oneself behind"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
throw oneself behind
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
throws oneself behind
he/she/it
Quá khứ đơn
threw oneself behind
yesterday
Quá khứ phân từ
thrown oneself behind
have + pp
Dạng -ing
throwing oneself behind
tiếp diễn

Nghe "throw oneself behind" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "throw oneself behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.