Ủng hộ nhiệt tình và gắn bó với một mục tiêu, chiến dịch, hoặc con người.
throw oneself behind
Dồn toàn bộ sự ủng hộ cá nhân và nhiệt tình của mình vào một mục tiêu, chiến dịch, con người, hoặc nỗ lực.
Dùng tất cả năng lượng và sự ủng hộ của mình để giúp ai đó hoặc điều gì đó thành công.
"throw oneself behind" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt toàn bộ sức nặng cơ thể mình phía sau một thứ để đẩy nó tiến lên.
Dùng tất cả năng lượng và sự ủng hộ của mình để giúp ai đó hoặc điều gì đó thành công.
Luôn dùng ở dạng phản thân. Thường gặp trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc tổ chức. Hàm ý sự ủng hộ chủ động, hết lòng, chứ không chỉ ủng hộ thụ động.
Cách chia động từ "throw oneself behind"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "throw oneself behind" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "throw oneself behind" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.