Xem tất cả

imprint on

B2

Để lại một dấu ấn, ấn tượng hoặc ảnh hưởng lâu dài lên ai đó hay cái gì đó; cũng dùng trong sinh học để chỉ sự gắn bó theo bản năng.

Giải thích đơn giản

Để lại dấu ấn hoặc ký ức mạnh và lâu dài trong ai đó.

"imprint on" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Sinh học) Con non hình thành sự gắn bó xã hội mạnh với vật chuyển động đầu tiên mà nó nhìn thấy sau khi sinh.

2

Để lại ấn tượng, ảnh hưởng hoặc ký ức sâu và lâu dài trên ai đó hoặc điều gì đó.

3

Dập hoặc in một hoa văn hay đoạn chữ lên bề mặt theo cách vật lý.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

In hoặc dập một dấu lên bề mặt nào đó; hành động đóng dấu theo nghĩa vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Để lại dấu ấn hoặc ký ức mạnh và lâu dài trong ai đó.

Mẹo sử dụng

Có hai cách dùng chính: (1) nghĩa sinh học/tâm lý học, khi con non gắn bó với sinh vật đầu tiên nó nhìn thấy; và (2) nghĩa bóng là để lại ấn tượng rất sâu. Nghĩa sinh học đặc biệt gắn với nghiên cứu tập tính học của Konrad Lorenz.

Cách chia động từ "imprint on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
imprint on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
imprints on
he/she/it
Quá khứ đơn
imprinted on
yesterday
Quá khứ phân từ
imprinted on
have + pp
Dạng -ing
imprinting on
tiếp diễn

Nghe "imprint on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "imprint on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.