Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "imprint"

1 cụm động từ dùng động từ này

imprint on
B2

Để lại một dấu ấn, ấn tượng hoặc ảnh hưởng lâu dài lên ai đó hay cái gì đó; cũng dùng trong sinh học để chỉ sự gắn bó theo bản năng.