Xem tất cả

confide in

B1

tin ai đó đủ nhiều để chia sẻ thông tin riêng tư hoặc bí mật với họ

Giải thích đơn giản

kể bí mật cho ai đó vì bạn tin họ

"confide in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

kể cho ai đó thông tin riêng tư hoặc bí mật vì bạn tin họ

2

đặt niềm tin hoặc sự tín nhiệm vào ai đó

Mẹo sử dụng

Luôn theo sau bởi người được tâm sự với, như trong 'she confided in her sister'. Phổ biến trong các ngữ cảnh cảm xúc và quan hệ cá nhân. Hàm ý rằng thông tin được chia sẻ là nhạy cảm và mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng.

Cách chia động từ "confide in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
confide in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
confides in
he/she/it
Quá khứ đơn
confided in
yesterday
Quá khứ phân từ
confided in
have + pp
Dạng -ing
confiding in
tiếp diễn

Nghe "confide in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "confide in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.