1
chạy ngược chạy xuôi từ nơi này sang nơi khác để làm việc cho ai đó hoặc chăm sóc họ
dành nhiều thời gian chạy ngược chạy xuôi để chăm sóc ai đó
cứ phải làm việc cho ai đó và thấy mệt vì điều đó
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
chạy ngược chạy xuôi từ nơi này sang nơi khác để làm việc cho ai đó hoặc chăm sóc họ
Thường thể hiện sự bực bội hoặc mệt mỏi. Phổ biến trong Anh-Anh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "run around after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.