Xem tất cả

run around after

B2

dành nhiều thời gian chạy ngược chạy xuôi để chăm sóc ai đó

Giải thích đơn giản

cứ phải làm việc cho ai đó và thấy mệt vì điều đó

"run around after" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

chạy ngược chạy xuôi từ nơi này sang nơi khác để làm việc cho ai đó hoặc chăm sóc họ

Mẹo sử dụng

Thường thể hiện sự bực bội hoặc mệt mỏi. Phổ biến trong Anh-Anh.

Cách chia động từ "run around after"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
run around after
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
runs around after
he/she/it
Quá khứ đơn
ran around after
yesterday
Quá khứ phân từ
run around after
have + pp
Dạng -ing
running around after
tiếp diễn

Nghe "run around after" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "run around after" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.