Đẩy ai đó mạnh khiến họ phải di chuyển hoặc loạng choạng
shove around
Đối xử với ai đó theo kiểu bắt nạt hoặc thiếu tôn trọng, hoặc đẩy họ một cách thô bạo
Sai khiến hoặc đẩy ai đó theo cách thô lỗ, cộc cằn
"shove around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đối xử với ai đó theo kiểu lấn lướt hoặc bắt nạt, không coi trọng quyền lợi hay cảm xúc của họ
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy ai đó để họ bị xô qua lại; nghĩa khá dễ hiểu
Sai khiến hoặc đẩy ai đó theo cách thô lỗ, cộc cằn
Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Ở nghĩa vật lý, nó mô tả va chạm thô bạo. Ở nghĩa bóng, nó có nghĩa là lấn lướt hoặc ngược đãi ai đó. Thường đi sau là một lời khẳng định mạnh mẽ về sự phản kháng: 'I won't be shoved around.'
Cách chia động từ "shove around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shove around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shove around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.