Xem tất cả

shove around

B1

Đối xử với ai đó theo kiểu bắt nạt hoặc thiếu tôn trọng, hoặc đẩy họ một cách thô bạo

Giải thích đơn giản

Sai khiến hoặc đẩy ai đó theo cách thô lỗ, cộc cằn

"shove around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đẩy ai đó mạnh khiến họ phải di chuyển hoặc loạng choạng

2

Đối xử với ai đó theo kiểu lấn lướt hoặc bắt nạt, không coi trọng quyền lợi hay cảm xúc của họ

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đẩy ai đó để họ bị xô qua lại; nghĩa khá dễ hiểu

Thực sự có nghĩa là

Sai khiến hoặc đẩy ai đó theo cách thô lỗ, cộc cằn

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Ở nghĩa vật lý, nó mô tả va chạm thô bạo. Ở nghĩa bóng, nó có nghĩa là lấn lướt hoặc ngược đãi ai đó. Thường đi sau là một lời khẳng định mạnh mẽ về sự phản kháng: 'I won't be shoved around.'

Cách chia động từ "shove around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shove around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shoves around
he/she/it
Quá khứ đơn
shoved around
yesterday
Quá khứ phân từ
shoved around
have + pp
Dạng -ing
shoving around
tiếp diễn

Nghe "shove around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shove around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.