Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shove"

7 cụm động từ dùng động từ này

shove about
B1

Đẩy hoặc xử lý ai đó hay thứ gì đó một cách thô bạo và bất cẩn; đối xử với một người theo kiểu bắt nạt hoặc coi thường

shove around
B1

Đối xử với ai đó theo kiểu bắt nạt hoặc thiếu tôn trọng, hoặc đẩy họ một cách thô bạo

shove down
B1

Đẩy hoặc ép thứ gì đó xuống bằng lực mạnh, hoặc ăn nuốt thật nhanh mà không thấy ngon

shove off
B1

Đi chỗ khác (thường là mệnh lệnh khá thô), hoặc đẩy thuyền rời bờ để bắt đầu đi

shove on
B1

Mặc nhanh hoặc cẩu thả quần áo, bật nhanh thiết bị hay nội dung media, hoặc đẩy thứ gì đó lên một bề mặt

shove over
A2

Dịch sang một bên để chừa chỗ, hoặc đẩy thứ gì đó ngang qua cho ai đó

shove up
A2

Dịch vào hoặc xích lại gần nhau để chừa chỗ cho người khác