Mặc quần áo vào nhanh và không quá cẩn thận
shove on
Mặc nhanh hoặc cẩu thả quần áo, bật nhanh thiết bị hay nội dung media, hoặc đẩy thứ gì đó lên một bề mặt
Nhanh tay cho thứ gì đó vào hoặc lên, như quần áo hoặc nhạc
"shove on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bật nhạc, phim hoặc chương trình TV một cách tùy tiện, thoải mái
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy thứ gì đó để nó nằm lên trên hoặc vào trên thứ khác; nghĩa chỉ phần nào dễ hiểu
Nhanh tay cho thứ gì đó vào hoặc lên, như quần áo hoặc nhạc
Phổ biến trong lời nói thân mật ở Anh. Dùng với quần áo ('shove on a coat'), nội dung media ('shove on a film'), và đôi khi là đẩy đồ vật lên một đống. Cụm này nhấn mạnh sự nhanh chóng và xuề xòa hơn là cẩn thận.
Cách chia động từ "shove on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shove on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shove on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.