Đẩy thứ gì đó xuống dưới một cách mạnh và thô
shove down
Đẩy hoặc ép thứ gì đó xuống bằng lực mạnh, hoặc ăn nuốt thật nhanh mà không thấy ngon
Ấn mạnh thứ gì đó xuống, hoặc ăn rất nhanh mà hầu như không nếm được vị
"shove down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ăn thật nhanh và không thấy ngon, thường vì không có thời gian
Ép ai đó phải chấp nhận một ý tưởng, quan điểm hoặc niềm tin mà họ không muốn nhận
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đẩy thứ gì đó theo hướng xuống dưới; nghĩa khá dễ hiểu
Ấn mạnh thứ gì đó xuống, hoặc ăn rất nhanh mà hầu như không nếm được vị
Dùng trong cả ngữ cảnh vật lý và ăn uống. Nghĩa ăn uống ('shove food down') gợi ý việc ăn không vui vẻ, thường vì bắt buộc hoặc vì vội. Cũng có thể nghĩa là ép ai đó phải chấp nhận một ý tưởng hay trải nghiệm khó chịu.
Cách chia động từ "shove down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shove down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shove down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.