Xem tất cả

weird out

B2

Làm ai đó thấy khó chịu, bất an hoặc bị quấy rầy vì có gì đó rất kỳ lạ.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó hơi sợ hoặc khó chịu vì điều gì đó quá kỳ lạ.

"weird out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm ai đó cảm thấy lạ lẫm, bất an hoặc khó chịu vì hành vi hay hoàn cảnh kỳ quặc.

2

Trở nên rõ ràng là rất kỳ lạ trong cách cư xử; hành động theo kiểu khiến người khác thấy bất an.

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong tiếng Anh Mỹ không trang trọng, nhất là ở người trẻ. Thường dùng ở thể bị động: 'I was weirded out by...'. Không thường dùng trong văn viết trang trọng.

Cách chia động từ "weird out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weird out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
weirds out
he/she/it
Quá khứ đơn
weirded out
yesterday
Quá khứ phân từ
weirded out
have + pp
Dạng -ing
weirding out
tiếp diễn

Nghe "weird out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weird out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.