Xem tất cả

bro down

C1

(Thân mật, tiếng lóng) dành thời gian thư giãn và gắn kết với bạn nam theo kiểu nam tính khuôn mẫu

Giải thích đơn giản

đi chơi và vui vẻ với bạn nam, làm những thứ kiểu 'con trai hay làm'

"bro down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

thư giãn và dành thời gian gắn kết với bạn nam, thường qua các hoạt động nam tính khuôn mẫu

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hình ảnh là 'hạ xuống' mức thân thiết kiểu anh em, tức bỏ bớt khoảng cách xã hội để gắn kết thoải mái.

Thực sự có nghĩa là

đi chơi và vui vẻ với bạn nam, làm những thứ kiểu 'con trai hay làm'

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Mỹ, chủ yếu do nam trẻ tuổi dùng. Có thể dùng với sắc thái vui đùa hoặc mỉa mai. Từ này gợi đến các hoạt động mang tính nam tính khuôn mẫu (thể thao, trò chơi điện tử, nướng đồ ăn, v.v.). Giọng điệu nhìn chung nhẹ nhàng.

Cách chia động từ "bro down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bro down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bros down
he/she/it
Quá khứ đơn
broed down
yesterday
Quá khứ phân từ
broed down
have + pp
Dạng -ing
broing down
tiếp diễn

Nghe "bro down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bro down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.