Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bro"

2 cụm động từ dùng động từ này

bro down
C1

(Thân mật, tiếng lóng) dành thời gian thư giãn và gắn kết với bạn nam theo kiểu nam tính khuôn mẫu

bro out
C1

(Tiếng lóng) giao lưu và vui vẻ với bạn nam theo kiểu nam tính khuôn mẫu, hoặc cư xử một cách macho quá mức