Xem tất cả

bro out

C1

(Tiếng lóng) giao lưu và vui vẻ với bạn nam theo kiểu nam tính khuôn mẫu, hoặc cư xử một cách macho quá mức

Giải thích đơn giản

đi chơi với bạn nam và làm những việc kiểu 'bro'

"bro out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

dành thời gian với bạn nam và tham gia các hoạt động thường được xem là nam tính

2

cư xử một cách cường điệu, ra vẻ rất đàn ông hoặc nam tính khuôn mẫu

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hình ảnh là đi chơi theo kiểu anh em ('bro'); 'out' gợi ý sự tự do, thoải mái hoặc bước ra ngoài các chuẩn mực xã hội thông thường.

Thực sự có nghĩa là

đi chơi với bạn nam và làm những việc kiểu 'bro'

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Mỹ, chủ yếu do nam trẻ tuổi dùng. Có thể mang sắc thái thân mật, mỉa mai hoặc tự trêu mình. Rất giống 'bro down' nhưng nghĩa rộng hơn một chút. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách chia động từ "bro out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bro out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bros out
he/she/it
Quá khứ đơn
broed out
yesterday
Quá khứ phân từ
broed out
have + pp
Dạng -ing
broing out
tiếp diễn

Nghe "bro out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bro out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.