dành thời gian với bạn nam và tham gia các hoạt động thường được xem là nam tính
bro out
(Tiếng lóng) giao lưu và vui vẻ với bạn nam theo kiểu nam tính khuôn mẫu, hoặc cư xử một cách macho quá mức
đi chơi với bạn nam và làm những việc kiểu 'bro'
"bro out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
cư xử một cách cường điệu, ra vẻ rất đàn ông hoặc nam tính khuôn mẫu
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hình ảnh là đi chơi theo kiểu anh em ('bro'); 'out' gợi ý sự tự do, thoải mái hoặc bước ra ngoài các chuẩn mực xã hội thông thường.
đi chơi với bạn nam và làm những việc kiểu 'bro'
Tiếng lóng Mỹ, chủ yếu do nam trẻ tuổi dùng. Có thể mang sắc thái thân mật, mỉa mai hoặc tự trêu mình. Rất giống 'bro down' nhưng nghĩa rộng hơn một chút. Không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách chia động từ "bro out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bro out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bro out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.