1
Mặc cho ai đó (hay bản thân) những bộ quần áo sang trọng, thời trang hay đẹp, thường cho dịp đặc biệt.
Ăn mặc bản thân hay người khác trong quần áo sang trọng, đẹp hoặc phô trương.
Mặc quần áo rất đẹp hay sang trọng, hoặc làm cho người khác ăn mặc đẹp.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Mặc cho ai đó (hay bản thân) những bộ quần áo sang trọng, thời trang hay đẹp, thường cho dịp đặc biệt.
Chủ yếu Bắc Mỹ; được coi là hơi lỗi thời hay có tính khu vực. Hiếm khi dùng trong tiếng Anh tiêu chuẩn đương đại. Thường dùng có phản thân ('all duded up'). Dạng phân từ quá khứ 'duded up' phổ biến hơn dạng gốc.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "dude up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.