Ra khỏi nhà hoặc nơi làm việc, nhất là để tham gia một dịp xã giao.
go out
Rời một nơi, tắt đi, hẹn hò với ai đó, hoặc bị loại khỏi một cuộc thi.
Ra khỏi nhà, đèn hoặc lửa tắt, hoặc có bạn trai hay bạn gái.
"go out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho lửa, ngọn lửa hoặc đèn khi chúng tắt hoặc ngừng hoạt động.
Có quan hệ tình cảm với ai đó.
Bị loại khỏi một cuộc thi hoặc cuộc tranh tài.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi ra khỏi một nơi — nghĩa gốc làm nền cho các nghĩa khác.
Ra khỏi nhà, đèn hoặc lửa tắt, hoặc có bạn trai hay bạn gái.
Đây là một trong những phrasal verb phổ biến nhất. Các nghĩa quan trọng: (1) ra khỏi nhà hoặc đi đâu đó để giao tiếp; (2) lửa hoặc đèn tắt; (3) đang trong mối quan hệ tình cảm ('go out with someone'); (4) bị loại khỏi cuộc thi. Dùng chuẩn trong mọi biến thể tiếng Anh.
Cách chia động từ "go out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.