Thuyết phục hoặc gây áp lực để ai đó làm điều họ không định làm hoặc không muốn làm.
rope into
Thuyết phục hoặc lừa để ai đó làm điều mà ban đầu họ không định làm.
Khiến ai đó làm một việc gì đó, thường bằng cách gây áp lực hoặc lừa họ, dù họ không định làm.
"rope into" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lôi kéo ai đó vào một kế hoạch mờ ám mà họ chưa nhận ra đầy đủ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Kéo ai đó vào một tình huống bằng sợi dây; nghĩa bóng là kéo họ vào một nghĩa vụ.
Khiến ai đó làm một việc gì đó, thường bằng cách gây áp lực hoặc lừa họ, dù họ không định làm.
Luôn theo sau bởi động từ thêm -ing hoặc danh từ chỉ hoạt động: 'roped into doing the washing up', 'roped into a scheme'. Mức độ miễn cưỡng hoặc bị lợi dụng mạnh hơn 'rope in'. Rất phổ biến trong văn nói thân mật ở Anh-Anh. Thường xuất hiện ở câu bị động: 'I was roped into...'.
Cách chia động từ "rope into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "rope into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "rope into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.