Duỗi tay hoặc cánh tay ra ngoài để chạm hoặc nắm lấy thứ gì đó.
reach out
Duỗi tay ra để chạm vào thứ gì đó, hoặc liên hệ với ai đó, nhất là để tìm sự giúp đỡ hay tạo kết nối.
Duỗi tay ra, hoặc cố liên lạc với ai đó để tạo kết nối.
"reach out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Liên hệ hoặc giao tiếp với ai đó, nhất là để đề nghị hoặc xin sự giúp đỡ, hỗ trợ.
Mở rộng ảnh hưởng, dịch vụ hoặc thông tin liên lạc tới một nhóm người lớn hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Duỗi cánh tay ra ngoài cơ thể, về phía trước hoặc sang bên.
Duỗi tay ra, hoặc cố liên lạc với ai đó để tạo kết nối.
Nghĩa bóng như 'reach out to someone' nay cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh công sở và doanh nghiệp, đôi khi bị chê là sáo ngữ nếu dùng quá nhiều. Trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc xã hội, nó nghe ấm áp và gần gũi. Rất hay gặp trong tiếng Anh Mỹ, nhất là trong email công việc như 'Please reach out if you need anything'.
Cách chia động từ "reach out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "reach out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "reach out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.