Xem tất cả

speak for

B2

đại diện cho ai đó, bày tỏ sự ủng hộ với điều gì đó, hoặc cho thấy rõ một phẩm chất nào đó

Giải thích đơn giản

nói điều ai đó nghĩ, ủng hộ điều gì đó, hoặc cho thấy một điều như thế nào

"speak for" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

bày tỏ quan điểm, mong muốn hoặc lợi ích của một người hay một nhóm khác

2

ủng hộ hoặc lập luận theo hướng có lợi cho điều gì đó

3

cho thấy rõ một điều hoặc một người như thế nào mà không cần giải thích thêm

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

nói thay mặt cho

Thực sự có nghĩa là

nói điều ai đó nghĩ, ủng hộ điều gì đó, hoặc cho thấy một điều như thế nào

Mẹo sử dụng

Cụm này rất linh hoạt. Thường dùng trong chính trị, kinh doanh và thảo luận trang trọng khi ai đó đại diện cho người khác hoặc khi bằng chứng cho thấy điều gì đó.

Cách chia động từ "speak for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
speak for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
speaks for
he/she/it
Quá khứ đơn
spoke for
yesterday
Quá khứ phân từ
spoken for
have + pp
Dạng -ing
speaking for
tiếp diễn

Nghe "speak for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "speak for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.