Cố gắng giành quyền kiểm soát hoặc chiếm lấy thứ mà người khác đang có, nhất là trong kinh doanh hoặc tội phạm.
move in on
Bắt đầu chiếm quyền kiểm soát hoặc lấn vào thứ thuộc về hay gắn với người khác; tiến lại gần ai hay cái gì đó theo cách hung hăng hoặc đe dọa.
Cố chiếm lấy lãnh địa, việc làm ăn, hoặc mối quan hệ của người khác.
"move in on" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến đến gần ai đó với ý đồ tình cảm hoặc tình dục, nhất là khi người đó đã có quan hệ với người khác.
Tiến lại gần ai hay cái gì đó theo cách đe dọa hoặc hung hăng, sẵn sàng tấn công hoặc bắt giữ.
Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự cạnh tranh không công bằng hoặc sự hung hăng không được chào đón. Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tình cảm, tội phạm và quân sự. Cụm 'move in on someone's territory' rất hay gặp.
Cách chia động từ "move in on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "move in on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "move in on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.