Xem tất cả

move in on

B2

Bắt đầu chiếm quyền kiểm soát hoặc lấn vào thứ thuộc về hay gắn với người khác; tiến lại gần ai hay cái gì đó theo cách hung hăng hoặc đe dọa.

Giải thích đơn giản

Cố chiếm lấy lãnh địa, việc làm ăn, hoặc mối quan hệ của người khác.

"move in on" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố gắng giành quyền kiểm soát hoặc chiếm lấy thứ mà người khác đang có, nhất là trong kinh doanh hoặc tội phạm.

2

Tiến đến gần ai đó với ý đồ tình cảm hoặc tình dục, nhất là khi người đó đã có quan hệ với người khác.

3

Tiến lại gần ai hay cái gì đó theo cách đe dọa hoặc hung hăng, sẵn sàng tấn công hoặc bắt giữ.

Mẹo sử dụng

Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự cạnh tranh không công bằng hoặc sự hung hăng không được chào đón. Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tình cảm, tội phạm và quân sự. Cụm 'move in on someone's territory' rất hay gặp.

Cách chia động từ "move in on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
move in on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
moves in on
he/she/it
Quá khứ đơn
moved in on
yesterday
Quá khứ phân từ
moved in on
have + pp
Dạng -ing
moving in on
tiếp diễn

Nghe "move in on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "move in on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.