Xem tất cả

come with it

C1

trong cách dùng thân mật hoặc tiếng lóng, có phong cách, kỹ năng hoặc sức hút ấn tượng một cách tự nhiên; cũng được dùng như mệnh lệnh với nghĩa là đưa ra thứ cần thiết

Giải thích đơn giản

có sẵn phong cách hoặc tài năng rất ngầu, hoặc khi ra lệnh thì mang tới thứ đang cần

"come with it" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

tự nhiên có và thể hiện kỹ năng, phong cách hoặc tài năng ấn tượng

2

mệnh lệnh: đưa ra hoặc thể hiện điều được mong đợi hay yêu cầu, thường trong bối cảnh cạnh tranh

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong biến thể tiếng Anh của cộng đồng người Mỹ gốc Phi (AAVE) và văn hóa hip-hop. Có thể là câu trần thuật như 'she really comes with it' hoặc mệnh lệnh như 'come with it!'. Không thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường thể hiện sự khen ngợi về kỹ năng, phong cách hoặc màn thể hiện của ai đó.

Cách chia động từ "come with it"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
come with it
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
comes with it
he/she/it
Quá khứ đơn
came with it
yesterday
Quá khứ phân từ
come with it
have + pp
Dạng -ing
coming with it
tiếp diễn

Nghe "come with it" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "come with it" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.