Xem tất cả

wait for

A2

Ở lại một chỗ hoặc hoãn hành động cho đến khi một người, sự việc hoặc vật gì đó đến hay xảy ra.

Giải thích đơn giản

Ở đâu đó cho đến khi ai đó hoặc điều gì đó đến.

"wait for" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ở lại đâu đó hoặc hoãn hành động cho đến khi một người đến hoặc một việc xảy ra.

2

Hoãn thực hiện hành động cho đến khi một điều cụ thể đã xảy ra hoặc đã được nhận.

3

Dùng trong cụm 'wait for it' để tạo cảm giác hồi hộp trước khi tiết lộ điều bất ngờ.

Mẹo sử dụng

Một trong những cụm động từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Luôn có tân ngữ. Có thể là chờ một người, xe buýt, kết quả, tín hiệu hoặc bất kỳ sự việc nào trong tương lai. Dùng ở mọi sắc thái và mọi biến thể tiếng Anh.

Cách chia động từ "wait for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wait for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
waits for
he/she/it
Quá khứ đơn
waited for
yesterday
Quá khứ phân từ
waited for
have + pp
Dạng -ing
waiting for
tiếp diễn

Nghe "wait for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wait for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.