Nhìn bằng mắt vào bên trong một không gian hoặc vật chứa
see into
Nhìn vào bên trong một không gian, hoặc hiểu được suy nghĩ, cảm xúc hay động cơ ẩn của ai đó
Nhìn vào bên trong một thứ, hoặc hiểu ai đó thật sự đang nghĩ hay cảm thấy gì
"see into" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hiểu hoặc nhận ra những suy nghĩ sâu kín nhất, cảm xúc hoặc bản chất thật của ai đó
Dự đoán hoặc biết trước những sự kiện tương lai, thường dùng với 'the future'
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hướng mắt nhìn vào một không gian kín — rồi được mở rộng theo nghĩa ẩn dụ thành nhìn thấu trạng thái bên trong
Nhìn vào bên trong một thứ, hoặc hiểu ai đó thật sự đang nghĩ hay cảm thấy gì
Nghĩa 'nhìn thấu suy nghĩ ẩn' thường được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc ẩn dụ. Nghĩa vật lý, tức nhìn vào trong một không gian, thì trực tiếp hơn.
Cách chia động từ "see into"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "see into" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "see into" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.