Xem tất cả

screw with

B2

Can thiệp, nghịch phá, hoặc cố ý làm rối hay làm hại ai hay cái gì đó.

Giải thích đơn giản

Đụng vào hoặc nghịch thứ gì đó theo cách gây rắc rối, hoặc cố tình làm ai đó rối trí hay khó chịu.

"screw with" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nghịch hoặc can thiệp vào thứ gì đó theo cách có thể làm hỏng hoặc làm gián đoạn nó.

2

Cố ý làm ai đó bối rối, thao túng hoặc khiến họ khó chịu về mặt tinh thần hay cảm xúc.

3

Thách thức, chọc tức hoặc đối đầu với ai đó theo cách mang tính va chạm, thường dùng như lời cảnh báo.

Mẹo sử dụng

Khẩu ngữ và hơi thô. Có thể chỉ việc nghịch vào thiết bị hay hệ thống, hoặc cố ý làm người khác bối rối, bị thao túng hay khó chịu. 'Don't screw with me' là một lời cảnh báo mạnh, bảo người khác đừng lừa hoặc đe dọa mình. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "screw with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
screw with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
screws with
he/she/it
Quá khứ đơn
screwed with
yesterday
Quá khứ phân từ
screwed with
have + pp
Dạng -ing
screwing with
tiếp diễn

Nghe "screw with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "screw with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.