Thừa nhận rằng mình đã làm điều sai, nhất là khi bạn có thể muốn im lặng.
own up
Thành thật thừa nhận rằng mình đã làm điều sai, dù điều đó không dễ.
Nói "đúng, tôi làm đấy" khi bạn đã làm điều gì sai.
"own up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nhận hoàn toàn trách nhiệm về một thất bại hoặc vấn đề, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Thừa nhận hoặc nhận lấy một điều gì đó một cách đầy đủ và công khai.
Nói "đúng, tôi làm đấy" khi bạn đã làm điều gì sai.
Thường đi với "to": "own up to something". Phổ biến trong tiếng Anh Anh. Dùng cho cả trẻ em lẫn người lớn. Hàm ý sự trung thực và chịu trách nhiệm cá nhân.
Cách chia động từ "own up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "own up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "own up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.