Xem tất cả

own up

B1

Thành thật thừa nhận rằng mình đã làm điều sai, dù điều đó không dễ.

Giải thích đơn giản

Nói "đúng, tôi làm đấy" khi bạn đã làm điều gì sai.

"own up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thừa nhận rằng mình đã làm điều sai, nhất là khi bạn có thể muốn im lặng.

2

Nhận hoàn toàn trách nhiệm về một thất bại hoặc vấn đề, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Thừa nhận hoặc nhận lấy một điều gì đó một cách đầy đủ và công khai.

Thực sự có nghĩa là

Nói "đúng, tôi làm đấy" khi bạn đã làm điều gì sai.

Mẹo sử dụng

Thường đi với "to": "own up to something". Phổ biến trong tiếng Anh Anh. Dùng cho cả trẻ em lẫn người lớn. Hàm ý sự trung thực và chịu trách nhiệm cá nhân.

Cách chia động từ "own up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
own up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
owns up
he/she/it
Quá khứ đơn
owned up
yesterday
Quá khứ phân từ
owned up
have + pp
Dạng -ing
owning up
tiếp diễn

Nghe "own up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "own up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.