1
Trở nên rất nhiệt tình ngốc nghếch hoặc quá phấn khích về một chủ đề, thường theo cách xã hội ngượng ngùng.
Hành động theo cách nhiệt tình ngốc nghếch hoặc xã hội ngượng ngùng về thứ gì đó.
Trở nên rất phấn khích và hành xử hơi ngốc nghếch hoặc ngố về thứ gì đó bạn yêu thích.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Trở nên rất nhiệt tình ngốc nghếch hoặc quá phấn khích về một chủ đề, thường theo cách xã hội ngượng ngùng.
Tiếng lóng tiếng Anh Mỹ, phổ biến trong giới trẻ. Thường tự chế giễu và trìu mến. Rất gần nghĩa với 'geek out'. Có thể dùng theo nghĩa tích cực.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "dork out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.