Xem tất cả

bail on

B2

Bỏ rơi một người, kế hoạch hoặc cam kết, thường đột ngột và không báo trước đầy đủ.

Giải thích đơn giản

Đột nhiên bỏ đi hoặc không xuất hiện cho ai đó hay điều gì đó mà bạn đã nói sẽ làm.

"bail on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột nhiên bỏ rơi một kế hoạch, sự kiện hoặc cam kết, để người khác tự xoay sở.

2

Bỏ rơi hay phản bội một người khi họ cần sự ủng hộ của bạn.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh thông tục Bắc Mỹ, đặc biệt trong giới trẻ. Gợi ý mức độ phản bội hoặc thiếu đáng tin cậy.

Cách chia động từ "bail on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bail on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bails on
he/she/it
Quá khứ đơn
bailed on
yesterday
Quá khứ phân từ
bailed on
have + pp
Dạng -ing
bailing on
tiếp diễn

Nghe "bail on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bail on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.