Xem tất cả

cry on

B1

Tìm kiếm sự an ủi hoặc hỗ trợ tình cảm từ ai đó bằng cách chia sẻ vấn đề hoặc nỗi đau với họ.

Giải thích đơn giản

Đến gặp ai đó và kể vấn đề của bạn khi bạn buồn, tìm kiếm sự an ủi.

"cry on" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Tìm kiếm sự an ủi tình cảm từ ai đó bằng cách chia sẻ nỗi buồn và khó khăn với họ. Thường trong cụm 'cry on someone's shoulder'.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Vật lý khóc trong khi tựa đầu vào vai của người khác.

Thực sự có nghĩa là

Đến gặp ai đó và kể vấn đề của bạn khi bạn buồn, tìm kiếm sự an ủi.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng trong cụm cố định 'cry on someone's shoulder'. Ngụ ý tìm kiếm sự hỗ trợ tình cảm hơn là thực tế. Người cung cấp 'vai' là người lắng nghe và an ủi.

Cách chia động từ "cry on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cry on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cries on
he/she/it
Quá khứ đơn
cried on
yesterday
Quá khứ phân từ
cried on
have + pp
Dạng -ing
crying on
tiếp diễn

Nghe "cry on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cry on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.