Xem tất cả

speak up

A2

nói to hơn hoặc bày tỏ ý kiến rõ ràng hơn

Giải thích đơn giản

nói to hơn hoặc nói ra điều mình nghĩ

"speak up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

nói to hơn để người khác có thể nghe thấy bạn

2

bày tỏ ý kiến hoặc lên tiếng khi trước đó bạn vẫn im lặng

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

nâng lời nói lên hoặc tăng cường độ nói

Thực sự có nghĩa là

nói to hơn hoặc nói ra điều mình nghĩ

Mẹo sử dụng

Rất thường gặp trong lớp học, cuộc họp và hội thoại. Ngữ cảnh sẽ cho biết nó có nghĩa là nói to hơn hay nói quyết đoán hơn.

Cách chia động từ "speak up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
speak up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
speaks up
he/she/it
Quá khứ đơn
spoke up
yesterday
Quá khứ phân từ
spoken up
have + pp
Dạng -ing
speaking up
tiếp diễn

Nghe "speak up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "speak up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.