1
Dành thời gian làm cho bản thân trông gọn gàng hoặc hấp dẫn
Làm cho bản thân trông hấp dẫn hơn bằng cách chăm chút cẩn thận.
Sửa tóc, quần áo hoặc mặt để trông đẹp hơn.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dành thời gian làm cho bản thân trông gọn gàng hoặc hấp dẫn
Làm cho người khác hoặc thứ gì đó trông phong cách hoặc hấp dẫn hơn
Theo nghĩa đen, trang trí hoặc làm gọn gàng lên.
Sửa tóc, quần áo hoặc mặt để trông đẹp hơn.
Thường dùng về ngoại hình cá nhân và thường gợi ý giọng hơi tự phụ hoặc vui vẻ.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "primp up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.