Ngắt lời cuộc trò chuyện hoặc điều ai đó đang nói.
cut in
Ngắt lời trong cuộc trò chuyện hoặc hoạt động; chen hàng trước ai đó hoặc trong giao thông; mời ai đó nhảy.
Đột ngột chen vào cuộc trò chuyện hoặc hàng đợi khi không đến lượt, hoặc di chuyển vào trước xe của ai đó.
"cut in" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đột ngột di chuyển vào trước xe khác trong giao thông.
Tiếp cận một cặp đôi đang nhảy và mời một trong số họ nhảy cùng bạn thay thế.
Bao gồm ai đó trong phần chia sẻ lợi nhuận hoặc thỏa thuận.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắt vào một không gian, chen mình vào đó.
Đột ngột chen vào cuộc trò chuyện hoặc hàng đợi khi không đến lượt, hoặc di chuyển vào trước xe của ai đó.
Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Theo nghĩa lái xe, 'cutting in' (hoặc 'cutting someone up') được coi là thô lỗ và nguy hiểm. Theo nghĩa nhảy, đây là phong tục truyền thống, thường lịch sự. Cũng dùng trong kinh doanh để nghĩa bao gồm ai đó trong một thỏa thuận.
Cách chia động từ "cut in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cut in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cut in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.