Xem tất cả

pipe down

B1

trở nên im hơn, hoặc bảo ai đó ngừng gây ồn

Giải thích đơn giản

im lặng đi, hoặc bảo ai đó im lặng

"pipe down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

trở nên yên lặng hơn

2

bảo ai đó ngừng nói hoặc ngừng gây ồn

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

giảm âm thanh đi qua ống

Thực sự có nghĩa là

im lặng đi, hoặc bảo ai đó im lặng

Mẹo sử dụng

Thân mật và thường dùng như mệnh lệnh. Có thể nghe hơi gắt, nhưng thường ít thô hơn 'shut up'.

Cách chia động từ "pipe down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
pipe down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pipes down
he/she/it
Quá khứ đơn
piped down
yesterday
Quá khứ phân từ
piped down
have + pp
Dạng -ing
piping down
tiếp diễn

Nghe "pipe down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "pipe down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.