Xem tất cả

spy on

B1

Bí mật theo dõi hoặc thu thập thông tin về một người hay một nhóm

Giải thích đơn giản

Lén theo dõi ai đó để biết họ đang làm gì

"spy on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bí mật theo dõi một người hoặc một nhóm để thu thập thông tin về hoạt động của họ

2

Theo dõi lén một người quen theo cách xâm phạm vì ghen tuông, nghi ngờ hoặc tò mò quá mức

Mẹo sử dụng

Luôn mang tính bí mật và gần như luôn bị xem là tiêu cực hoặc xâm phạm riêng tư. Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính phủ và cơ quan chức năng đến người yêu ghen tuông hay trẻ con tò mò. Phổ biến trong tin tức, chính trị và truyện điệp viên.

Cách chia động từ "spy on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spy on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spies on
he/she/it
Quá khứ đơn
spied on
yesterday
Quá khứ phân từ
spied on
have + pp
Dạng -ing
spying on
tiếp diễn

Nghe "spy on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spy on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.