Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "spy"

2 cụm động từ dùng động từ này

spy on
B1

Bí mật theo dõi hoặc thu thập thông tin về một người hay một nhóm

spy out
B2

Bí mật dò xét hoặc trinh sát một nơi hay tình huống để thu thập thông tin hữu ích