Xem tất cả

spy out

B2

Bí mật dò xét hoặc trinh sát một nơi hay tình huống để thu thập thông tin hữu ích

Giải thích đơn giản

Lén tìm hiểu hoặc quan sát một nơi để biết ở đó có gì hoặc đang xảy ra chuyện gì

"spy out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bí mật xem xét hoặc điều tra một nơi trước khi hành động, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc cạnh tranh

2

Thu thập thông tin về một tình huống để hiểu rõ hơn trước khi đưa ra quyết định ('spy out the land')

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Spy nghĩa là nhìn một cách kín đáo; 'out' gợi ý sự kỹ lưỡng hoặc khám phá. Nghĩa đen là bí mật quan sát cho đến khi tìm hiểu được đầy đủ

Thực sự có nghĩa là

Lén tìm hiểu hoặc quan sát một nơi để biết ở đó có gì hoặc đang xảy ra chuyện gì

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến lược hoặc cạnh tranh. Trong lời nói hằng ngày, cụm này hơi cũ; 'scout out' hoặc 'check out' thường phổ biến hơn trong văn nói thân mật. Cụm 'spy out the land' là một thành ngữ quen thuộc, nghĩa là đánh giá tình hình trước khi hành động.

Cách chia động từ "spy out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
spy out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
spies out
he/she/it
Quá khứ đơn
spied out
yesterday
Quá khứ phân từ
spied out
have + pp
Dạng -ing
spying out
tiếp diễn

Nghe "spy out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "spy out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.