Trang trí nơi nào đó một cách cầu kỳ, đặc biệt cho dịp đặc biệt.
deck out
Trang trí một nơi hoặc ăn mặc một người theo cách cầu kỳ hoặc ấn tượng.
Làm cho một nơi hoặc người trông thực sự đặc biệt bằng cách thêm nhiều trang trí hoặc quần áo lộng lẫy.
"deck out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mặc cho ai đó trang phục cầu kỳ, ấn tượng hoặc lễ hội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt một boong (bề mặt/sàn) ra ngoài — mở rộng để nghĩa phủ thứ gì đó bằng lớp trang trí.
Làm cho một nơi hoặc người trông thực sự đặc biệt bằng cách thêm nhiều trang trí hoặc quần áo lộng lẫy.
Thường dùng ở dạng bị động ('decked out in'). Thường dùng để mô tả phòng được trang trí cho sự kiện hoặc người mặc trang phục ấn tượng. Chủ yếu thân mật; phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "deck out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "deck out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "deck out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.