Xem tất cả

deck out

B2

Trang trí một nơi hoặc ăn mặc một người theo cách cầu kỳ hoặc ấn tượng.

Giải thích đơn giản

Làm cho một nơi hoặc người trông thực sự đặc biệt bằng cách thêm nhiều trang trí hoặc quần áo lộng lẫy.

"deck out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trang trí nơi nào đó một cách cầu kỳ, đặc biệt cho dịp đặc biệt.

2

Mặc cho ai đó trang phục cầu kỳ, ấn tượng hoặc lễ hội.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt một boong (bề mặt/sàn) ra ngoài — mở rộng để nghĩa phủ thứ gì đó bằng lớp trang trí.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho một nơi hoặc người trông thực sự đặc biệt bằng cách thêm nhiều trang trí hoặc quần áo lộng lẫy.

Mẹo sử dụng

Thường dùng ở dạng bị động ('decked out in'). Thường dùng để mô tả phòng được trang trí cho sự kiện hoặc người mặc trang phục ấn tượng. Chủ yếu thân mật; phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "deck out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
deck out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
decks out
he/she/it
Quá khứ đơn
decked out
yesterday
Quá khứ phân từ
decked out
have + pp
Dạng -ing
decking out
tiếp diễn

Nghe "deck out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "deck out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.