Làm một địa điểm chật kín người; thu hút lượng khán giả tối đa.
pack out
Làm một địa điểm kín chỗ vì quá đông người; có lượng khán giả đạt mức tối đa.
Làm cho một nơi chật kín người đến mức không còn chỗ trống.
"pack out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Ngoài trời/đi bộ đường dài) Mang toàn bộ rác và chất thải của bạn ra khỏi khu vực tự nhiên khi rời đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nhét đầy một không gian đến tận giới hạn của nó; ở nghĩa đám đông thì khá dễ hiểu.
Làm cho một nơi chật kín người đến mức không còn chỗ trống.
Thường dùng ở dạng bị động: "the stadium was packed out". Phổ biến trong tiếng Anh Anh khi nói về thể thao, hòa nhạc và biểu diễn. Cũng dùng trong ngữ cảnh ngoài trời/cắm trại với nghĩa mang toàn bộ rác ra khỏi khu vực tự nhiên.
Cách chia động từ "pack out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "pack out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pack out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.