Cụm động từ bắt đầu bằng "pack"
6 cụm động từ dùng động từ này
pack away
A2
Cất đồ vào hộp hoặc nơi lưu trữ, nhất là bằng cách gấp hoặc sắp xếp gọn gàng.
pack in
B1
Ngừng làm một việc gì đó, hoặc nhét rất nhiều người hay đồ vật vào một không gian.
pack off
B1
Gửi ai đó đi đâu, thường khá nhanh và với sắc thái đuổi đi hoặc gấp gáp.
pack on
B1
Tăng cân hoặc tăng cơ, đặc biệt theo cách dễ nhận thấy hoặc khá nhanh.
pack out
B2
Làm một địa điểm kín chỗ vì quá đông người; có lượng khán giả đạt mức tối đa.
pack up
A2
Cho toàn bộ đồ đạc vào túi hoặc hộp để chuẩn bị rời đi, hoặc (với máy móc) ngừng hoạt động.